没有数据
通知
无通知
地べた (じべた) — mặt đất, nền đất
地べた
mặt đất, nền đất
べき べき
nên...; phải....
食べで たべで
tính chất (của một bữa ăn), sự đầy đặn, sự vững chắc
食べない たべない
không ăn.
食べたいです たべたいです
muốn ăn.
食べ方 たべかた
cách ăn; làm sao để ăn