没有数据
通知
无通知
場違い (ばちがい) — không thích hợp; không hợp chỗ
場違い
không thích hợp
違う 「ちがう」「たがう」
khác; khác nhau; không giống; trái ngược; không phù hợp
場 「ば」「じょう」
địa điểm; nơi; chốn.
違い 「ちがい」「たがい」
sự khác nhau
違いない ちがいない
không khác nhau; không nhầm lẫn; chắc hẳn; ắt hẳn
に違いない にちがいない
chắc chắn; không nghi ngờ gì.