没有数据
通知
无通知
場 (ば じょう) — địa điểm; nơi; chốn.
場
địa điểm
場合 「ばあい」「ばやい」「ばわい」
trường hợp; tình huống.
場所 ばしょ
場所代 ばしょだい
Tiền thuê chỗ, phí thuê địa điểm
場風 ばかぜ
phương hướng của bàn chơi trong trò chơi mạt chược
場味 ばあじ
tiếp thị tình cảm