没有数据
通知
无通知
場味 (ばあじ) — tiếp thị tình cảm
場味
tiếp thị tình cảm
場合 「ばあい」「ばやい」「ばわい」
trường hợp; tình huống.
意味 いみ
ý nghĩa; nghĩa
場所 ばしょ
địa điểm
場 「ば」「じょう」
địa điểm; nơi; chốn.
興味 きょうみ
hứng