没有数据
通知
无通知
景色 (けしき) — cảnh
景色
cảnh
景色を見る けしきをみる
ngắm cảnh.
初景色 はつげしき
cảnh sắc đầu tiên nhìn thấy trong năm mới
冬景色 ふゆげしき
phong cảnh mùa đông
雪景色 ゆきげしき
phong cảnh lúc tuyết rơi; phong cảnh bị tuyết phủ
夕景色 ゆうげしき
cảnh buổi tối (phong cảnh)