没有数据
通知
无通知
遠景 (えんけい) — viễn cảnh.
遠景
viễn cảnh.
背景 はいけい
bối cảnh
永遠 「えいえん」「とわ」
sự vĩnh viễn; sự còn mãi
遠く とおく
nơi xa; phía xa; đằng xa
遠い とおい
hẻo
風景 ふうけい
phong cảnh