大騒ぎ (おおさわぎ) — tiếng ồn ào; sự ầm ĩ; sự náo động; ầm ĩ; náo động; ồn ào; rùm beng; chuyện rùm beng
大騒ぎ
お お さ わ ぎ
Tiếng ồn ào; sự ầm ĩ; sự náo động; ầm ĩ; náo động; ồn ào; rùm beng; chuyện rùm beng
そのくらいで
大騒
ぎしないでください
Chuyện có thế thôi, đừng làm rùm beng lên làm gì
图像搜索

动词变形表 大騒ぎ
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 大騒ぎする/おおさわぎする |
| 过去 (た) | 大騒ぎした |
| 否定(未然) | 大騒ぎしない |
| 有礼貌(丁宁) | 大騒ぎします |
| て (て) | 大騒ぎして |
| 能力(可能) | 大騒ぎできる |
| 被动(受身) | 大騒ぎされる |
| 命令(使用役) | 大騒ぎさせる |
| 被动命令(使役受身) | 大騒ぎさせられる |
| 条件(条件) | 大騒ぎすれば |
| 命令(命令) | 大騒ぎしろ |
| 意志(意向) | 大騒ぎしよう |
| 禁止(禁止) | 大騒ぎするな |
