没有数据
通知
无通知
天才 (てんさい) — hiền tài
天才
hiền tài
天才的 てんさいてき
có tài
天才肌 てんさいはだ
(người) có vẻ như một thiên tài, (có) tính khí của một thần đồng
天才児 てんさいじ
thần đồng.
天才と狂人は紙一重 てんさいときょうじんはかみひとえ
Thiên tài và kẻ điên chỉ cách nhau một tờ giấy mỏng
天 「てん」「あめ」「あま」「あま-」
bầu trời; thiên không; vòm trời