没有数据
通知
无通知
逸材 (いつざい) — tài năng nổi bật
逸材
tài năng nổi bật
素材 そざい
nguyên liệu; vật chất
取材 しゅざい
sự điều tra; sự lượm lặt; sự thu thập
材料 ざいりょう
vật liệu; tài liệu
人材 じんざい
nhân lực, nguồn nhân lực, lao động
材 ざい
gỗ, gỗ xẻ