没有数据
通知
无通知
奇形 (きけい) — dị dạng, dị hình
奇形
dị dạng, dị hình
奇形発生 きけいはっせい
phát sinh dị tật
奇形学 きけーがく
quái thai học
奇形児 きけいじ
con dị dạng; quái thai; con dị tật
奇形癌 きけいがん
u quái
奇形腫 きけいしゅ