没有数据
通知
无通知
化け物 (ばけもの) — yêu ma; quỷ quái
化け物
yêu ma
化け物屋敷 ばけものやしき
ngôi nhà ma ám
物化 「ぶっか」「ものか」
sự thay đổi
動物化 どうぶつか
sự động vật hoá, sự làm thành tính thú, sự hoá thành nhục dục
届け物 とどけもの
hàng được giao đến
物質文化 ぶっしつぶんか
văn hóa vật chất