没有数据
通知
无通知
お化け (おばけ) — ma; quỷ; yêu tinh; quái vật; yêu quái
お化け
ma
お化け話 おばけばなし
truyện ma
お化けの話 おばけのはなし
お化け屋敷 おばけやしき
căn nhà ma
お化け暦 おばけごよみ
lịch do tư nhân phát hành bất hợp pháp trong thời Minh Trị và Showa
提灯お化け ちょうちんおばけ
ma lồng đèn (một loại yêu quái trong truyện ở Nhật)