没有数据
通知
无通知
妖魔 (ようま) — ma, quỷ, yêu quái
妖魔
ma, quỷ, yêu quái
魔法 まほう
bùa
魔法的 まほうてき
ma thuật
魔法円 まほうえん
vòng tròn ma thuật
魔法数 まほうすう
số thần kỳ
黒魔法 くろまほう
phép thuật hắc ám