没有数据
通知
无通知
奇遇 (きぐう) — kỳ ngộ; trùng hợp
奇遇
kỳ ngộ
奇遇性 きぐうせい
tính chẵn lẻ
奇跡 きせき
kỳ tích
遭遇 そうぐう
cuộc chạm trán; sự bắt gặp thình lình; sự bắt gặp.
遭遇する そうぐうする
đụng đầu.
遭遇戦 そうぐうせん
gặp