没有数据
通知
无通知
委せる (まかせる) — ủy thác, giao phó
委せる
ủy thác, giao phó
委員 いいん
ủy viên; thành viên
委員会 いいんかい
ban; ủy ban
市委員会 しいいんかい
thành uỷ.
最高委員 さいこういいん
ủy viên tối cao.
委員長 いいんちょう
chủ tịch ủy ban; chủ tọa, chủ tịch