没有数据
通知
无通知
媚びる (こびる) — tâng bốc, xu nịnh
媚びる
tâng bốc, xu nịnh
権力に媚びる けんりょくにこびる
quị lụy trước sức mạnh
旅する たびする
đi du lịch; du lịch; đi xa
たびする
sự đi du lịch; cuộc du hành, sự chạy đi chạy lại; đường chạy (của máy, pittông...), đi du lịch; du hành, đi mời hàng, đi chào hàng, đi, chạy, di động, chuyển động, đưa nhìn, nhìn khắp, du lịch, đưa đi xa
再び取る ふたたびとる
lấy lại những thứ đã mất
首切る くびきる
cắt cổ