阿る (おもねる) — tâng bốc, nịnh bợ, làm cho ai hãnh diện; làm vui tai ai
阿る
お も ね る
Tâng bốc, nịnh bợ, làm cho ai hãnh diện; làm vui tai ai
图像搜索

动词变形表 阿る
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 阿る/おもねる |
| 过去 (た) | 阿った |
| 否定(未然) | 阿らない |
| 有礼貌(丁宁) | 阿ります |
| て (て) | 阿って |
| 能力(可能) | 阿れる |
| 被动(受身) | 阿られる |
| 命令(使用役) | 阿らせる |
| 被动命令(使役受身) | 阿らせられる |
| 条件(条件) | 阿れば |
| 命令(命令) | 阿れ |
| 意志(意向) | 阿ろう |
| 禁止(禁止) | 阿るな |
