没有数据
通知
无通知
学級 (がっきゅう) — lớp học; cấp học
学級
lớp học
学級会 がっきゅうかい
buổi họp toàn cấp lớp.
学級活動 がっきゅうかつどう
hoạt động của lớp học
学級委員 がっきゅういいん
người đại diện lớp
学級委員長 がっきゅういいんちょう
chủ tịch lớp, đại diện lớp trưởng
学級崩壊 がっきゅうほうかい
sự hỗn loạn của lớp học