没有数据
通知
无通知
教室 (きょうしつ) — buồng học
教室
buồng học
大教室 だいきょうしつ
hội trường lớn, giảng đường lớn
主教室 しゅきょうしつ
phòng ở nhà (trong một trường học)
移動教室 いどうきょうしつ
trại học tập, đi dã ngoại qua đêm, lớp du lịch
料理教室 りょうりきょうしつ
lớp dạy nấu ăn
階段教室 かいだんきょうしつ
phòng học có nền cao dần về phía sau