没有数据
通知
无通知
実業 (じつぎょう) — thực nghiệp.
実業
thực nghiệp.
実業家 じつぎょうか
Nhà kinh doanh, doanh nhân
実業者 じつぎょうしゃ
nhà kinh doanh.
実業学校 じつぎょうがっこう
trường học nghề nghiệp
実業団体 じつぎょうだんたい
hiệp hội doanh nghiệp
実業団 じつぎょうだん
tổ chức kinh doanh