没有数据
通知
无通知
宿す (やどす しゅくす) — giữ (khách)
宿す
giữ (khách)
下宿する げしゅく
trọ; ở trọ
子を宿す こをやどす
mang thai, có thai
種を宿す たねをやどす
mang thai
宿 「やど」「しゅく」
chỗ trọ; chỗ tạm trú.
間の宿 あいのしゅく
Ai no Shuku ( những trạm bưu điện không chính thức dọc theo các tuyến đường lịch sử ở Nhật Bản)