懐く (なつく いだく うだく) — trở nên thân thiết, gắn bó
懐く
な つ く
Trở nên thân thiết, gắn bó
Trở nên thân thiết, gắn bó
Trở nên thân thiết, gắn bó
图像搜索

动词变形表 懐く
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 懐く/なつく |
| 过去 (た) | 懐いた |
| 否定(未然) | 懐かない |
| 有礼貌(丁宁) | 懐きます |
| て (て) | 懐いて |
| 能力(可能) | 懐ける |
| 被动(受身) | 懐かれる |
| 命令(使用役) | 懐かせる |
| 被动命令(使役受身) | 懐かせられる |
| 条件(条件) | 懐けば |
| 命令(命令) | 懐け |
| 意志(意向) | 懐こう |
| 禁止(禁止) | 懐くな |
