没有数据
通知
无通知
審理 (しんり) — thẩm lý.
審理
thẩm lý.
審理する しんりする
tra cứu
書面審理 しょめんしんり
kỳ thi tài liệu
口頭審理 こうとうしんり
thi vấn đáp theo đuổi
審査 しんさ
sự thẩm tra; thẩm tra; sự kiểm tra; kiểm tra
審査する しんさする
thẩm tra