没有数据
通知
无通知
審判 (しんぱん) — trọng tài.
審判
trọng tài.
審判する しんばんする
thẩm phán.
審判の日 しんぱんのひ
ngày phán xét
審判員 「しんぱんいん」「しんばんいん」
(thể dục,thể thao, pháp lý) trọng tài
審判長 しんぱんちょう
thẩm phán trưởng
審判役 しんぱんやく
người trọng tài, người phân xử