没有数据
通知
无通知
調停者 (ちょうていしゃ) — trọng tài phân xử.
調停者
trọng tài phân xử.
調査者 ちょうさしゃ
người điều tra.
停止 ていし
sự đình chỉ; dừng lại
停止する ていしする
dừng
停止時間 ていしじかん
thời gian dừng
停止問題 ていしもんだい
bài toán dừng