没有数据
通知
无通知
少憩 (しょうけい) — kỳ nghỉ ngắn; khoảng thời gian nghỉ ngắn.
少憩
kỳ nghỉ ngắn
少し すこし
chút đỉnh
少しも すこしも
một chút cũng (không)
も少し もすこし
chút nào.
今少し いますこし
nhiều hơn một chút
少ない すくない
ít; ít ỏi