没有数据
通知
无通知
休暇 (きゅうか) — kỳ nghỉ; nghỉ; nghỉ ngơi
休暇
kỳ nghỉ
休暇に行く きゅうかにいく
đi nghỉ.
休暇予定 きゅうかよてい
kế hoạch cho kì nghỉ
休暇申請 きゅうかしんせい
Nộp đơn nghỉ phép
休暇願い きゅうかねがい
sự xin phép nghỉ
休暇届 きゅうかとどけ
Thông báo nghỉ phép