没有数据
通知
无通知
閑 (ひま かん のど) — thì giờ nhàn rỗi
閑
thì giờ nhàn rỗi
閑散 かんさん
nhàn tản; vắng vẻ; rỗi; yên tĩnh; yên ả; thưa thớt; trầm lắng
閑散期 かんさんき
ngoài thời gian
閑散に売りなし かんさんにうりなし
(châm ngôn chứng khoán) không nên bán cổ phiếu khi khối lượng giao dịch và giá trị giao dịch thấp, thị trường đang trở nên trầm lắng
閑静 かんせい
nhàn tĩnh; thanh nhàn; yên tĩnh
閑古鳥 かんこどり
chim cu cu