没有数据
通知
无通知
干害 (かんがい) — thiệt hại do hạn hán gây ra với ngành nông nghiệp
干害
thiệt hại do hạn hán gây ra với ngành nông nghiệp
被害 ひがい
thiệt hại.
障害 しょうがい
trở ngại; chướng ngại
災害 さいがい
tai nạn ( lao động)
殺害 「さつがい」「せちがい」
sát hại
若干 「じゃっかん」「そこばく」
ít nhiều