没有数据
通知
无通知
水害 (すいがい) — nạn lụt
水害
nạn lụt
水害地 すいがいち
vùng ngập lụt
水害地域 すいがいちいき
khu vực bị ngập lụt
水害対策 すいがいたいさく
làm ngập lụt những sự đo đạc điều khiển
風水害 ふうすいがい
thiệt hại do bão gió lũ lụt
被害 ひがい
thiệt hại.