没有数据
通知
无通知
弟 (おとうと おとと おと) — em trai; đệ
弟
em trai
弟月 「おとづき」「おとうづき」「おととづき」
tháng 12 âm lịch
弟さん おとうとさん
em trai (em người khác)
弟君 おとうとぎみ
em trai (kính ngữ của 弟)
弟娘 おとうとむすめ
những con gái trẻ hơn
弟息子 「おとうとむすこ」「おとむすこ」
những đứa con trai út