没有数据
通知
无通知
兄さん (にいさん あにさん) — anh trai
兄さん
anh trai
お兄さん おにいさん
御兄さん おにいさん
anh(em) trai già(cũ) hơn;(vocative)
義理のお兄さん ぎりのおにいさん
anh rể
欲張り兄さん よくばりにいさん
người anh trai tham lam
だんさん だんさん
chồng; ông xã