没有数据
通知
无通知
野郎 (やろう) — kẻ bất lương.
野郎
kẻ bất lương.
馬鹿野郎 ばかやろう
thằng ngốc!
冒険野郎 ぼうけんやろう
nhà thám hiểm, những người yêu thích phiêu lưu
ゲス野郎 ゲスやろう
Kẻ thấp hèn (lời nói tục tĩu)
かぼちゃ野郎 かぼちゃやろう
một thuật ngữ dùng để chế nhạo một người đàn ông có khuôn mặt xấu xí hoặc kém cỏi
野球 やきゅう
bóng chày.