当たる (あたる) — trúng (đạn); đúng (trả lời); đối diện với; nằm trên (hướng, phương); thích hợp; được giao; chiếu
当たる
あ た る
JLPTN3
Trúng (đạn); đúng (trả lời); đối diện với; nằm trên (hướng, phương); thích hợp; được giao; chiếu
日光
に
当
たりすぎるのは
危険
だ
Rất nguy hiểm khi bị ánh nắng chiếu thẳng quá nhiều.
Va chạm.
Trúng
图像搜索

动词变形表 当たる
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 当たる/あたる |
| 过去 (た) | 当たった |
| 否定(未然) | 当たらない |
| 有礼貌(丁宁) | 当たります |
| て (て) | 当たって |
| 能力(可能) | 当たれる |
| 被动(受身) | 当たられる |
| 命令(使用役) | 当たらせる |
| 被动命令(使役受身) | 当たらせられる |
| 条件(条件) | 当たれば |
| 命令(命令) | 当たれ |
| 意志(意向) | 当たろう |
| 禁止(禁止) | 当たるな |
