差す (さす) — (mặt trời) hửng nắng; chiếu sáng
差す
さ す
JLPTN5
(mặt trời) hửng nắng; chiếu sáng
雨
がやんで
、
日
が
差
してきた
。
Cơn mưa đã tạnh, và mặt trời bắt đầu hửng nắng..
Giương (ô); mở dù
Nhỏ (chất lỏng)
图像搜索

动词变形表 差す
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 差す/さす |
| 过去 (た) | 差した |
| 否定(未然) | 差さない |
| 有礼貌(丁宁) | 差します |
| て (て) | 差して |
| 能力(可能) | 差せる |
| 被动(受身) | 差される |
| 命令(使用役) | 差させる |
| 被动命令(使役受身) | 差させられる |
| 条件(条件) | 差せば |
| 命令(命令) | 差せ |
| 意志(意向) | 差そう |
| 禁止(禁止) | 差すな |
