没有数据
通知
无通知
照る (てる) — chiếu sáng
照る
chiếu sáng
照る照る坊主 てるてるぼうず
búp bê giấy để cầu trời đẹp.
火照る ほてる
mặt và cơ thể nóng dần lên; đỏ mặt
参照 さんしょう
sự tham chiếu; sự tham khảo; tham chiếu; tham khảo
参照する さんしょうする
xem lại.
参照先 さんしょうさき
địa chỉ tham chiếu