没有数据
通知
无通知
御覧 (ごらん) — nhìn; kiểm tra; thử
御覧
nhìn
御覧下さい ごらんください
xin xem nó
御覧に入れる ごらんにいれる
hiển thị
御覧なさい ごらんなさい
Xin mời (ông, bà) xem, nhìn (Tôn kính ngữ của 見る)
御覧なさる ごらんなさる
xem, nhìn
それ御覧 それごらん
nhìn kìa!; thấy chưa!