没有数据
通知
无通知
快活 (かいかつ) — vui vẻ; khoái hoạt; hoạt bát; dễ chịu; vui tính
快活
vui vẻ
明朗快活 めいろうかいかつ
tươi vui
生活 せいかつ
cuộc sống
活動 かつどう
hoạt động
活躍 かつやく
việc tỏa sáng; ghi dấu ấn đậm nét; hoạt động sôi nổi
復活 ふっかつ
sự sống lại; sự phục hồi; sự phục hưng; sự tái sinh