没有数据
通知
无通知
賑やか (にぎやか) — sôi nổi; náo nhiệt; sống động; huyên náo
賑やか
sôi nổi
賑やかさ にぎやかさ
doanh nghiệp; vui vẻ
賑やかす にぎやかす
làm sinh động
かけや
cái vồ
やりいか
súng cối bắn tàu ngầm, mực ống, mồi nhân tạo, câu bằng mồi mực
かけごや
nhà chái; mái che, dựa vào tường