怒号 (どごう) — tiếng gầm lên; tiếng rống lên; tiếng gầm lên vì giận dữ
怒号
ど ご う
Tiếng gầm lên; tiếng rống lên; tiếng gầm lên vì giận dữ
怒号
を
浴
びせる
La hét trong tức giận
图像搜索

动词变形表 怒号
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 怒号する/どごうする |
| 过去 (た) | 怒号した |
| 否定(未然) | 怒号しない |
| 有礼貌(丁宁) | 怒号します |
| て (て) | 怒号して |
| 能力(可能) | 怒号できる |
| 被动(受身) | 怒号される |
| 命令(使用役) | 怒号させる |
| 被动命令(使役受身) | 怒号させられる |
| 条件(条件) | 怒号すれば |
| 命令(命令) | 怒号しろ |
| 意志(意向) | 怒号しよう |
| 禁止(禁止) | 怒号するな |
