没有数据
通知
无通知
急遽 (きゅうきょ) — nhanh chóng; vội vã
急遽
nhanh chóng
急 きゅう
hiểm trở; dốc
急に きゅうに
bất thình lình
緊急 きんきゅう
sự cấp bách; sự khẩn cấp; cấp bách; khẩn cấp
緊急な きんきゅうな
khẩn
緊急時 きんきゅうじ
trường hợp khẩn cấp