没有数据
通知
无通知
悠長 (ゆうちょう) — dàn trải; lan man
悠長
dàn trải
長 「たけ」「たき」「ちょう」「つかさ」「おさ」「なが」「なが-」
dài; lâu
長の 「ながの」「ちょうの」
dài (lâu); vĩnh cửu
長さ ながさ
bề dài
長家 ながや
nhà chung cư.
長頭 ちょうとう
đầu dài