没有数据
通知
无通知
注意深い (ちゅういぶかい) — cẩn thận
注意深い
cẩn thận
注意 ちゅうい
sự chú ý
注意する ちゅういする
để ý.
ご注意 ごちゅうい
chú ý (kính ngữ)
注意力 ちゅういりょく
sự chăm chú, sự chú ý, sự lưu tâm, thái độ ân cần, sự săn sóc chu đáo
注意点 ちゅういてん
điểm cần chú ý