押上げる (おしあげる) — Đẩy từ dưới lên và nâng lên
押上げる
お し あ げ る
Đẩy từ dưới lên và nâng lên
Nâng cao tiêu chuẩn, mức độ, trình độ, tư cách...
图像搜索

动词变形表 押上げる
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 押上げる/おしあげる |
| 过去 (た) | 押上げた |
| 否定(未然) | 押上げない |
| 有礼貌(丁宁) | 押上げます |
| て (て) | 押上げて |
| 能力(可能) | 押上げられる |
| 被动(受身) | 押上げられる |
| 命令(使用役) | 押上げさせる |
| 被动命令(使役受身) | 押上げさせられる |
| 条件(条件) | 押上げれば |
| 命令(命令) | 押上げろ |
| 意志(意向) | 押上げよう |
| 禁止(禁止) | 押上げるな |
