没有数据
通知
无通知
掘り出す (ほりだす) — quật.
掘り出す
quật.
根を掘り出す ねをほりだす
nhổ rễ.
死体を掘り出す したいをほりだす
khai quật.
出す 「だす」「いだす」
gửi đi
分かり出す わかりだす
bắt đầu hiểu ra; dần nhận ra
怒り出す おこりだす
mất bình tĩnh, trở nên tức giận, nổi cáu, nổi giận