没有数据
通知
无通知
掘る (ほる) — bới
掘る
bới
土を掘る つちをほる
đào đất.
釜を掘る かまをほる
thực hiện quan hệ tình dục qua đường hậu môn
お釜を掘る おかまをほる
quan hệ tình dục qua đường hậu môn
印鑑を掘る いんかんをほる
khắc dấu.
墓穴を掘る ぼけつをほる
tự đào hố chôn mình; tự rước hoạ vào thân