操縦 (そうじゅう) — việc điều hành; việc điều khiển; việc thao tác; điều khiển.
操縦
そ う じゅ う
JLPTN1
Việc điều hành; việc điều khiển; việc thao tác; điều khiển.
Điều khiển
图像搜索

动词变形表 操縦
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 操縦する/そうじゅうする |
| 过去 (た) | 操縦した |
| 否定(未然) | 操縦しない |
| 有礼貌(丁宁) | 操縦します |
| て (て) | 操縦して |
| 能力(可能) | 操縦できる |
| 被动(受身) | 操縦される |
| 命令(使用役) | 操縦させる |
| 被动命令(使役受身) | 操縦させられる |
| 条件(条件) | 操縦すれば |
| 命令(命令) | 操縦しろ |
| 意志(意向) | 操縦しよう |
| 禁止(禁止) | 操縦するな |
