取締り (とりしまり) — sự giám đốc; sự quản chế; sự quản lí
取締り
と り し ま り
Sự giám đốc; sự quản chế; sự quản lí
取締
り
分析審査
グループ
Nhóm quan sát phân tích điều chỉnh
Sự phụ trách văn phòng (công ty).
图像搜索

取締り (とりしまり) — sự giám đốc; sự quản chế; sự quản lí
