没有数据
通知
无通知
故意 (こい) — sự cố ý; sự chủ ý; sự cố tình; cố ý; chủ ý; cố tình
故意
sự cố ý
故意に こいに
cố ý
故意犯 こいはん
tội cố ý
故意にことさら こいにことさら
hữu ý.
未必の故意 みひつのこい
cố ý sơ suất; cẩu thả có chủ đích
意味 いみ
ý nghĩa; nghĩa