没有数据
通知
无通知
過失 (かしつ) — điều sai lầm; lỗi; sự rủi ro
過失
điều sai lầm
過失責任主義 かしつせきにんしゅぎ
nguyên tắc trách nhiệm do lỗi
過失殺人 かしつさつじん
kẻ giết người cẩu thả
過失犯 かしつはん
tội vô ý
過失を許す かしつをゆるす
tha lỗi cho ai
過失傷害 かしつしょうがい
tình cờ bị thương; vô ý gây thương tích